请登录
—
Gợi nhớ
Từ "请登录" (qǐng dēnglù) mang nghĩa "Vui lòng đăng nhập", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vui lòng đăng nhập
Ví dụ (3)
页面弹出框提示:“您好,请登录后再进行加入购物车的操作。”
Trang web hiện thông báo: "Xin chào, vui lòng đăng nhập trước khi tiến hành thao tác thêm vào giỏ hàng."
A pop-up box on the page prompts: "Hello, please log in before adding items to the shopping cart."
看到网页右上角的“请登录”字样了吗?点击它即可输入您的账号密码。
Bạn đã nhìn thấy chữ "Vui lòng đăng nhập" ở góc trên bên phải trang web chưa? Nhấp vào đó là có thể nhập tài khoản mật khẩu của bạn.
Do you see the words "Please Log In" in the upper right corner of the webpage? Click it to enter your account and password.
很多折扣活动仅面向会员开放,非会员会一直收到请登录的系统提示。
Rất nhiều chương trình chiết khấu chỉ mở dành riêng cho thành viên, khách không phải thành viên sẽ luôn nhận được thông báo yêu cầu đăng nhập từ hệ thống.
Many discount promotions are open only to members; non-members will keep receiving a system prompt asking them to log in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây