小商品
—
Gợi nhớ
Từ "小商品" (xiǎoshāngpǐn) mang nghĩa "Hàng tạp hóa nhỏ, tiểu hàng hóa", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小商品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng tạp hóa nhỏ, tiểu hàng hóa
Ví dụ (3)
义乌被称为“世界小商品之都”,世界各地的代购都来这里采购。
Nghĩa Ô được mệnh danh là "Thủ phủ hàng tạp hóa nhỏ thế giới", dịch vụ mua hộ khắp nơi trên thế giới đều đến đây thu mua.
Yiwu is known as the "World Capital of Small Commodities," and purchasing agents from all over the world come here to source goods.
小商品类目的利润虽然单笔微薄,但凭借巨大的跑量,收益非常可观。
Ngành hàng tạp hóa nhỏ mặc dù lợi nhuận trên mỗi đơn hàng riêng lẻ khá mỏng, nhưng nhờ vào số lượng bán ra cực lớn nên thu nhập rất khả quan.
Although the profit per order in the small commodities category is slim, the overall returns are very substantial thanks to massive sales volume.
在淘宝上开一家主打创意小商品的店铺,是不错的青年创业选择。
Mở một cửa hàng chuyên doanh hàng tạp hóa nhỏ sáng tạo trên Taobao là lựa chọn khởi nghiệp không tồi cho giới trẻ.
Opening a Taobao shop specializing in creative small commodities is a great entrepreneurial choice for young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây