搜全站
—
Gợi nhớ
Từ "搜全站" (sōu quán zhàn) mang nghĩa "Tìm kiếm toàn bộ website", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 站 (zhàn - trạm): "trạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Tìm kiếm toàn bộ website
Ví dụ (3)
如果您没有选定具体的店铺,可以在顶部的输入框中选择“搜全站”。
Nếu bạn chưa chọn được một cửa hàng cụ thể nào, có thể chọn mục "Tìm kiếm toàn bộ website" ở ô nhập phía trên cùng.
If you haven't selected a specific store, you can choose "Search Entire Site" in the input box at the top.
使用“搜全站”功能可以帮您比对不同商家对同一款服装的定价和销量。
Sử dụng tính năng "Tìm kiếm toàn bộ website" có thể giúp bạn so sánh mức giá và lượng bán của cùng một mẫu quần áo từ các shop khác nhau.
Using the "Search Entire Site" feature can help you compare the pricing and sales volume of the same clothing item across different merchants.
平台升级了搜全站的算法,使得搜索结果的关联度更为精准。
Nền tảng đã nâng cấp thuật toán tìm kiếm toàn bộ website, giúp độ liên quan của kết quả tìm kiếm trở nên chuẩn xác hơn.
The platform has upgraded its site-wide search algorithm, making the relevance of search results more accurate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây