Gợi nhớ
Từ "数码家电" (shùmǎ jiādiàn) mang nghĩa "Sản phẩm kỹ thuật số / Đồ điện tử gia dụng", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).