注册账号
—
Gợi nhớ
Từ "注册账号" (zhùcè zhànghào) mang nghĩa "Đăng ký tài khoản", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Đăng ký tài khoản
Ví dụ (3)
新用户需要先注册账号并绑定支付宝,才能在该网站进行采购。
Người dùng mới cần đăng ký tài khoản trước và liên kết Alipay thì mới có thể tiến hành thu mua hàng hóa trên trang web đó.
New users need to register an account and link their Alipay first before they can make purchases on this website.
注册账号时,请务必设置复杂度高的密码以保护资金安全。
Khi đăng ký tài khoản, xin hãy chắc chắn thiết lập mật khẩu có độ phức tạp cao để bảo vệ an toàn nguồn tiền.
When registering an account, please be sure to set a highly complex password to protect the security of your funds.
您可以使用邮箱或者直接使用微信快捷方式快速注册账号。
Quý khách có thể sử dụng email hoặc dùng trực tiếp phương thức phím tắt WeChat để đăng ký tài khoản nhanh chóng.
You can quickly register an account using your email address or directly via WeChat quick login.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây