交易额
—
Gợi nhớ
Từ "交易额" (jiāoyì'é) mang nghĩa "Số tiền giao dịch", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 易 (yì - dị): "dễ" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交易额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số tiền giao dịch
Ví dụ (3)
该代购网店上个月的交易额突破了十万元人民币。
Số tiền giao dịch của cửa hàng online mua hộ này tháng trước đã vượt mốc 100 nghìn Nhân dân tệ.
This personal shopping online store's transaction volume exceeded 100,000 RMB last month.
提高单次交易额的主要手段是向客户推荐套餐或提供满减折扣券。
Biện pháp chính để nâng cao số tiền giao dịch của một đơn hàng là gợi ý gói combo hoặc tặng mã giảm giá theo định mức.
The main ways to increase the average transaction value are recommending bundle deals or offering tiered discount coupons to customers.
交易额的持续增长,表明了目标市场对我们服务质量的认可。
Số tiền giao dịch tăng trưởng liên tục chứng tỏ thị trường mục tiêu đã công nhận chất lượng dịch vụ của chúng tôi.
The steady growth in transaction volume demonstrates that the target market recognizes the quality of our service.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây