ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大平原
dàpíngyuán
Đồng bằng lớn
Hán việt: đại bình nguyên
—

Gợi nhớ

Từ "大平原" (dàpíngyuán) mang nghĩa "Đồng bằng lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原).

Thành phần cấu tạo

大平原
dàpíngyuán
Đồng bằng lớn
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng bằng lớn
Ví dụ (3)
dōngběi东北dà大píngyuán平原shì是zhōngguó中国zhòngyào重要de的shāngpǐnliáng商品粮shēngchǎn生产jīdì基地。
Đồng bằng lớn Đông Bắc là cơ sở sản xuất lương thực thương phẩm quan trọng của Trung Quốc.
The Northeast Plain is an important commercial grain production base in China.
dà大píngyuán平原shàng上shìyě视野kāikuò开阔,fēicháng非常yǒulìyú有利于dàxíng大型nóngyè农业jīxiè机械jìnxíng进行jīxièhuà机械化zuòyè作业。
Trên đồng bằng lớn tầm nhìn thoáng đãng, rất có lợi cho việc đưa các máy móc nông nghiệp cỡ lớn vào vận hành cơ giới hóa.
The wide-open terrain of the great plain is highly favorable for mechanized operations using large agricultural machinery.
zhè这tiáo条héliú河流měinián每年dàilái带来de的níshā泥沙chénjī沉积,zhújiàn逐渐yùnyù孕育le了zhè这piàn片měilì美丽de的dà大píngyuán平原。
Lượng bùn cát do con sông này mang lại bồi đắp hàng năm đã dần nuôi dưỡng nên vùng đồng bằng lớn tươi đẹp này.
The annual sediment deposition brought by this river gradually gave birth to this beautiful great plain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây