大平原
—
Gợi nhớ
Từ "大平原" (dàpíngyuán) mang nghĩa "Đồng bằng lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng bằng lớn
Ví dụ (3)
东北大平原是中国重要的商品粮生产基地。
Đồng bằng lớn Đông Bắc là cơ sở sản xuất lương thực thương phẩm quan trọng của Trung Quốc.
The Northeast Plain is an important commercial grain production base in China.
大平原上视野开阔,非常有利于大型农业机械进行机械化作业。
Trên đồng bằng lớn tầm nhìn thoáng đãng, rất có lợi cho việc đưa các máy móc nông nghiệp cỡ lớn vào vận hành cơ giới hóa.
The wide-open terrain of the great plain is highly favorable for mechanized operations using large agricultural machinery.
这条河流每年带来的泥沙沉积,逐渐孕育了这片美丽的大平原。
Lượng bùn cát do con sông này mang lại bồi đắp hàng năm đã dần nuôi dưỡng nên vùng đồng bằng lớn tươi đẹp này.
The annual sediment deposition brought by this river gradually gave birth to this beautiful great plain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây