滴灌管
—
Gợi nhớ
Từ "滴灌管" (dīguànguǎn) mang nghĩa "Dây tưới nhỏ giọt / Ống tưới", kết hợp bởi 滴 (dī - trích): "Nhỏ giọt" + 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滴: Những hạt nước (氵) tích tụ trên đầu cuống lá (啇) rồi từ từ rơi tí tách xuống mặt đất thành từng giọt, nhỏ giọt (滴). • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滴灌管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây tưới nhỏ giọt / Ống tưới
Ví dụ (3)
铺设滴灌管可以实现精准灌溉,比传统漫灌节水百分之六十以上。
Trải dây tưới nhỏ giọt có thể thực hiện tưới tiêu chính xác, tiết kiệm hơn 60% nước so với tưới ngập truyền thống.
Laying drip irrigation pipes enables precision irrigation, saving more than sixty percent of water compared to traditional flood irrigation.
滴灌管极易被水中的杂质堵塞,因此必须安装过滤器。
Dây tưới nhỏ giọt rất dễ bị nghẽn bởi tạp chất trong nước, do đó bắt buộc phải lắp đặt bộ lọc.
Drip irrigation pipes are easily clogged by impurities in the water, so a filter must be installed.
这种内镶贴片式滴灌管出水均匀度高,使用寿命长。
Loại dây tưới nhỏ giọt bù áp dạng dẹt này có độ đều nước ra cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
This flat-emitter inline drip irrigation pipe delivers water evenly and has a long service life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây