ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家庭农场
jiātíng nóngchǎng
Trang trại gia đình
Hán việt: gia đình nông trường
—

Gợi nhớ

Từ "家庭农场" (jiātíng nóngchǎng) mang nghĩa "Trang trại gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).

Thành phần cấu tạo

家庭农场
jiātíng nóngchǎng
Trang trại gia đình
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
庭
tíng • đình
Sân
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
农
nóng • nông
Nông nghiệp
农
Giản thể từ 農
Hình người cày ruộng (phồn thể)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang trại gia đình
Ví dụ (3)
zhè这jiā家xīnjiàn新建de的jiātíng家庭nóngchǎng农场zhǔyào主要zhòngzhí种植yǒujī有机shūcài蔬菜hé和tèsè特色guǒshù果树。
Trang trại gia đình mới xây dựng này chủ yếu trồng các loại rau hữu cơ và cây ăn quả đặc sản.
This newly built family farm mainly grows organic vegetables and specialty fruit trees.
fāzhǎn发展jiātíng家庭nóngchǎng农场yǒulìyú有利于tígāo提高tǔdì土地chǎnchūlǜ产出率hé和láodòngshēngchǎnlǜ劳动生产率。
Phát triển trang trại gia đình góp phần nâng cao hiệu suất sản lượng đất đai và năng suất lao động.
Developing family farms helps improve land output rates and labor productivity.
guójiā国家duì对fúhé符合biāozhǔn标准de的jiātíng家庭nóngchǎng农场jǐyǔ给予cáizhèng财政hé和xìndài信贷zījīn资金zhīchí支持。
Nhà nước cấp hỗ trợ tài chính và vốn tín dụng cho các trang trại gia đình đáp ứng đủ tiêu chuẩn.
The state provides fiscal and credit support to family farms that meet the standards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây