良种
—
Gợi nhớ
Từ "良种" (liángzhǒng) mang nghĩa "Giống tốt / Giống chất lượng cao / Improved seed breed", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 良种
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giống tốt / Giống chất lượng cao / Improved seed breed
Ví dụ (3)
农业局向受灾农户免费发放了一批抗旱的小麦良种,以支持灾后复耕。
Cục Nông nghiệp đã phát miễn phí một lô giống lúa mì kháng hạn chất lượng tốt cho các hộ nông dân bị thiên tai để hỗ trợ khôi phục canh tác sau lũ.
The Bureau of Agriculture distributed a batch of drought-resistant improved wheat seeds free of charge to disaster-stricken farmers to support post-disaster replanting.
种好还得良种配,优质的良种能够从根本上决定农作物的丰收与否。
Trồng tốt còn phải đi kèm giống tốt, hạt giống chất lượng cao có thể quyết định tận gốc việc mùa màng bội thu của nông sản hay không.
Good farming still needs to be paired with good seeds; high-quality improved varieties can fundamentally determine whether crops yield a bumper harvest.
畜牧研究所致力于培育猪只良种,以缩短饲养周期并提高瘦肉率。
Viện nghiên cứu chăn nuôi nỗ lực nuôi dưỡng giống lợn chất lượng tốt để rút ngắn chu kỳ chăn nuôi và nâng cao tỷ lệ thịt nạc.
The Animal Husbandry Research Institute is committed to breeding improved pig varieties to shorten the rearing cycle and increase the lean meat percentage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây