ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
气培
qìpéi
Khí canh / Trồng cây dạng sương
Hán việt: khí bồi
—

Gợi nhớ

Từ "气培" (qìpéi) mang nghĩa "Khí canh / Trồng cây dạng sương", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培).

Thành phần cấu tạo

气培
qìpéi
Khí canh / Trồng cây dạng sương
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
培
péi • bồi
bồi dưỡng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Khí canh / Trồng cây dạng sương
Ví dụ (2)
qìpéi气培jìshù技术néng能ràng让gēnxì根系jiēchù接触dào到zuì最chōngzú充足de的yǎngqì氧气,yīncǐ因此zuòwù作物de的shēngzhǎng生长sùdù速度jíkuài极快。
Kỹ thuật khí canh có thể giúp hệ thống rễ tiếp xúc với lượng oxy dồi dào nhất, do đó tốc độ sinh trưởng của cây trồng cực kỳ nhanh.
Aeroponic technology allows root systems to come into contact with the most abundant oxygen, so crops grow at an extremely fast rate.
yǔ与chuántǒng传统shuǐpéi水培xiāngbǐ相比,qìpéi气培néng能shěngqù省去gèngduō更多de的shuǐzīyuán水资源,shì是gānhàn干旱dìqū地区nóngyè农业de的wèilái未来fāngxiàng方向。
So với thủy canh truyền thống, khí canh có thể tiết kiệm nhiều tài nguyên nước hơn, là hướng đi tương lai của nông nghiệp vùng khô hạn.
Compared with traditional hydroponics, aeroponics saves even more water resources and represents the future direction of agriculture in arid regions.
2
động từ
Nghĩa:Khí canh / Trồng cây dạng sương
Ví dụ (1)
nóngyè农业kēxuéjiā科学家zài在shíyànshì实验室lǐ里qìpéi气培mǎlíngshǔ马铃薯,chénggōng成功shōuhuò收获le了wú无bìngdú病毒de的zhǒng种shǔ薯。
Nhà khoa học nông nghiệp trồng khí canh khoai tây trong phòng thí nghiệm, thu hoạch thành công khoai tây giống sạch virus.
Agricultural scientists grew potatoes aeroponically in the laboratory and successfully harvested virus-free seed potatoes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây