气培
—
Gợi nhớ
Từ "气培" (qìpéi) mang nghĩa "Khí canh / Trồng cây dạng sương", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气培
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Khí canh / Trồng cây dạng sương
Ví dụ (2)
气培技术能让根系接触到最充足的氧气,因此作物的生长速度极快。
Kỹ thuật khí canh có thể giúp hệ thống rễ tiếp xúc với lượng oxy dồi dào nhất, do đó tốc độ sinh trưởng của cây trồng cực kỳ nhanh.
Aeroponic technology allows root systems to come into contact with the most abundant oxygen, so crops grow at an extremely fast rate.
与传统水培相比,气培能省去更多的水资源,是干旱地区农业的未来方向。
So với thủy canh truyền thống, khí canh có thể tiết kiệm nhiều tài nguyên nước hơn, là hướng đi tương lai của nông nghiệp vùng khô hạn.
Compared with traditional hydroponics, aeroponics saves even more water resources and represents the future direction of agriculture in arid regions.
2
động từ
Nghĩa:Khí canh / Trồng cây dạng sương
Ví dụ (1)
农业科学家在实验室里气培马铃薯,成功收获了无病毒的种薯。
Nhà khoa học nông nghiệp trồng khí canh khoai tây trong phòng thí nghiệm, thu hoạch thành công khoai tây giống sạch virus.
Agricultural scientists grew potatoes aeroponically in the laboratory and successfully harvested virus-free seed potatoes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây