转基因
—
Gợi nhớ
Từ "转基因" (zhuǎnjīyīn) mang nghĩa "Biến đổi gen / Chuyển gen / GMO", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 因 (yīn - nhân): "bởi vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 转基因
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Biến đổi gen / Chuyển gen / GMO
Ví dụ (2)
许多消费者对转基因的安全性心存疑虑,更倾向于购买非转基因大豆油。
Nhiều người tiêu dùng còn nghi ngại về tính an toàn của công nghệ biến đổi gen, có xu hướng chọn mua dầu đậu nành không biến đổi gen hơn.
Many consumers have doubts about the safety of GMOs and prefer to buy non-GMO soybean oil.
转基因技术在提高农作物产量和抗病虫害能力方面发挥了巨大作用。
Kỹ thuật chuyển gen đóng vai trò rất lớn trong việc nâng cao sản lượng nông sản và năng lực kháng bệnh, kháng sâu hại.
Genetically modified technology has played a tremendous role in increasing crop yields and resistance to pests and diseases.
2
tính từ
Nghĩa:Biến đổi gen / Chuyển gen / GMO
Ví dụ (1)
市场上销售的这批转基因抗虫棉花不仅产量高,农药使用量也大为减少。
Lô bông kháng sâu biến đổi gen bày bán trên thị trường này không những sản lượng cao mà lượng dùng thuốc bảo vệ thực vật cũng giảm đi rất nhiều.
This batch of genetically modified pest-resistant cotton sold on the market not only has a high yield but also greatly reduces pesticide use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây