杀菌剂
—
Gợi nhớ
Từ "杀菌剂" (shājūnjì) mang nghĩa "Thuốc trừ nấm bệnh / Thuốc diệt nấm / Fungicide", kết hợp bởi 杀 (shā - sát): "Giết" + 菌 (jūn / jùn - khuẩn): "vi khuẩn" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀). • Chữ 菌: Loài thực vật nhỏ (艹) mọc tròn xoe như cái bồ đựng thóc (囷) ở nơi ẩm ướt chính là cây nấm hay vi khuẩn (菌). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 杀菌剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc trừ nấm bệnh / Thuốc diệt nấm / Fungicide
Ví dụ (3)
连阴雨天气极易诱发植物叶斑病,果农需要喷洒杀菌剂进行防治。
Thời tiết mưa liên tiếp rất dễ gây ra bệnh đốm lá ở thực vật, người trồng quả cần phun thuốc trừ nấm bệnh để phòng trị.
Prolonged rainy weather can easily trigger plant leaf spot disease, requiring fruit farmers to spray fungicides for prevention and control.
这款新型杀菌剂高效低残留,非常适合用在无公害蔬菜基地。
Loại thuốc trừ nấm mới này hiệu quả cao dư lượng thấp, vô cùng thích hợp dùng tại các cơ sở rau sạch an toàn.
This new fungicide is highly effective with low residue, making it ideal for use in pollution-free vegetable bases.
滥用化学杀菌剂可能导致病原菌产生抗药性,因此应当交替用药。
Lạm dụng thuốc trừ nấm hóa học có thể khiến mầm bệnh sản sinh tính kháng thuốc, do đó nên sử dụng luân phiên các loại thuốc.
Overusing chemical fungicides may cause pathogens to develop resistance, so different agents should be used in rotation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây