厨师长
—
Gợi nhớ
Từ "厨师长" (chúshīzhǎng) mang nghĩa "Bếp trưởng / Executive Chef / Head Chef", kết hợp bởi 厨 (chú - trù): "bếp" + 师 (shī - sư): "thầy giáo" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bếp trưởng / Executive Chef / Head Chef
Ví dụ (3)
厨师长亲自为今晚的重要国宴制定了中西合璧的特制菜单。
Bếp trưởng đã tự mình xây dựng thực đơn đặc biệt kết hợp Đông Tây cho bữa tiệc quốc yến quan trọng tối nay.
The executive chef personally designed a special menu blending Chinese and Western cuisines for tonight's important state banquet.
厨师长在出菜口严格把关,任何摆盘不合格的菜肴都会被退回重做。
Bếp trưởng kiểm soát nghiêm ngặt tại cửa ra món, bất kỳ món ăn nào trang trí đĩa không đạt chuẩn đều sẽ bị trả lại làm lại.
The executive chef strictly inspects dishes at the pass, and any dish with substandard plating is sent back to be remade.
这家五星级酒店聘请了著名的法国厨师长来全面打理西餐厅。
Khách sạn 5 sao này đã thuê một vị bếp trưởng người Pháp nổi tiếng để quản lý toàn diện nhà hàng Âu.
This five-star hotel hired a renowned French executive chef to oversee its Western restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây