留座
—
Gợi nhớ
Từ "留座" (liúzuò) mang nghĩa "Giữ bàn / Đặt chỗ trước / Reserve a table", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 留座
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Giữ bàn / Đặt chỗ trước / Reserve a table
Ví dụ (2)
我已经给王经理打电话了,他答应今晚为我们留座一个安静的包厢。
Tôi đã gọi điện thoại cho quản lý Vương rồi, anh ấy đồng ý tối nay sẽ giữ chỗ cho chúng tôi một phòng riêng yên tĩnh.
I have already called Manager Wang, and he promised to reserve a quiet private room for us tonight.
餐厅规定,网络预约的客人,留座时间最多延长十五分钟。
Nhà hàng quy định, đối với khách đặt trước qua mạng, thời gian giữ bàn tối đa kéo dài thêm 15 phút.
According to restaurant policy, tables reserved online will be held for at most an extra fifteen minutes.
2
danh từ
Nghĩa:Giữ bàn / Đặt chỗ trước / Reserve a table
Ví dụ (1)
这张桌子放有“已留座”的铁牌,代表有预约客人,请我们坐别处。
Chiếc bàn này có đặt tấm biển sắt "Đã giữ chỗ", biểu thị có khách hẹn trước, xin mời chúng tôi ngồi chỗ khác.
There is a metal "Reserved" sign on this table, indicating it is booked for other guests, so we were asked to sit elsewhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây