副主厨
—
Gợi nhớ
Từ "副主厨" (fù zhǔchú) mang nghĩa "Bếp phó / Sous Chef", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 厨 (chú - trù): "bếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 副主厨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bếp phó / Sous Chef
Ví dụ (3)
主厨不在家时,后厨的日常管理和出菜质检工作全部由副主厨负责。
Khi bếp trưởng không có mặt, công tác quản lý hàng ngày và kiểm tra chất lượng lên món của bếp sau toàn bộ do bếp phó phụ trách.
When the head chef is away, the sous chef is fully responsible for the daily management of the kitchen and quality control of the dishes.
这位年轻的副主厨曾在法国深造多年,非常擅长法式甜点的创作。
Vị bếp phó trẻ tuổi này từng học tập chuyên sâu nhiều năm tại Pháp, rất giỏi trong việc sáng tạo các món tráng miệng kiểu Pháp.
This young sous chef studied in France for many years and excels at creating French desserts.
副主厨正在耐心地指导新来的学徒如何精准掌握煎牛排的火候。
Bếp phó đang kiên nhẫn hướng dẫn người học việc mới cách kiểm soát chuẩn xác độ lửa khi áp chảo bít tết bò.
The sous chef is patiently instructing the new apprentice on how to precisely control the heat when pan-searing a steak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây