买单结账
—
Gợi nhớ
Từ "买单结账" (mǎidān jiézhàng) mang nghĩa "Thanh toán hóa đơn / Tính tiền", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 单 (dān - đơn): "đơn" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Thanh toán hóa đơn / Tính tiền
Ví dụ (2)
聚餐结束后,大家纷纷拿出手机准备到收银台买单结账。
Sau khi kết thúc buổi tiệc họp mặt, mọi người đua nhau rút điện thoại ra chuẩn bị đến quầy thu ngân để thanh toán hóa đơn.
After the dinner gathering ended, everyone took out their phones and got ready to pay the bill at the cashier counter.
服务员,请问我们这一桌应该找谁买单结账?
Phục vụ bàn ơi, cho hỏi bàn của chúng tôi thì nên tìm ai để tính tiền ạ?
Excuse me, waiter, who should we talk to in order to pay the bill for our table?
2
danh từ
Nghĩa:Thanh toán hóa đơn / Tính tiền
Ví dụ (1)
餐厅的买单结账流程设计得很顺畅,基本不需要排长队。
Quy trình thanh toán tính tiền của nhà hàng được thiết kế rất trôi chảy, cơ bản không cần phải xếp hàng dài.
The restaurant's checkout process is very smoothly designed, so there is basically no need to wait in a long line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây