零点菜单
—
Gợi nhớ
Từ "零点菜单" (língdiǎn càidān) mang nghĩa "Thực đơn gọi món lẻ / A la carte menu", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
零点菜单
Thực đơn gọi món lẻ / A la carte menu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thực đơn gọi món lẻ / A la carte menu
Ví dụ (3)
我们没有选择自助餐,而是向服务员索要了零点菜单进行单点。
Chúng tôi không chọn buffet mà xin nhân viên phục vụ thực đơn chọn món lẻ để gọi món.
Instead of choosing the buffet, we asked the waiter for the à la carte menu to order individual dishes.
零点菜单上详细标注了每道菜的原料、口味特点以及过敏源。
Thực đơn gọi món lẻ ghi rõ nguyên liệu, đặc trưng hương vị cũng như các chất gây dị ứng của từng món.
The à la carte menu clearly lists the ingredients, flavor profile, and allergens for each dish.
新上任的行政总厨对餐厅的零点菜单进行了全面的改版和升级。
Tổng giám sát bếp mới nhậm chức đã tiến hành cải tiến phiên bản và nâng cấp toàn diện thực đơn chọn món của nhà hàng.
The newly appointed executive chef completely revamped and upgraded the restaurant's à la carte menu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây