ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
零点菜单
língdiǎn càidān
Thực đơn gọi món lẻ / A la carte menu
Hán việt: linh điểm thái đơn
—

Gợi nhớ

Từ "零点菜单" (língdiǎn càidān) mang nghĩa "Thực đơn gọi món lẻ / A la carte menu", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

零点菜单
língdiǎn càidān
Thực đơn gọi món lẻ / A la carte menu
零
líng • linh
số không
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (phía dưới)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
菜
cài • thái
Món ăn
艹
Bộ Thảo
Cỏ, thực vật (phía trên)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (phía dưới)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thực đơn gọi món lẻ / A la carte menu
Ví dụ (3)
wǒmen我们méiyǒu没有xuǎnzé选择zìzhùcān自助餐,érshì而是xiàng向fúwùyuán服务员suǒyào索要le了língdiǎn零点càidān菜单jìnxíng进行dāndiǎn单点。
Chúng tôi không chọn buffet mà xin nhân viên phục vụ thực đơn chọn món lẻ để gọi món.
Instead of choosing the buffet, we asked the waiter for the à la carte menu to order individual dishes.
língdiǎn零点càidān菜单shàng上xiángxì详细biāozhù标注le了měi每dào道cài菜de的yuánliào原料、kǒuwèi口味tèdiǎn特点yǐjí以及guòmǐnyuán过敏源。
Thực đơn gọi món lẻ ghi rõ nguyên liệu, đặc trưng hương vị cũng như các chất gây dị ứng của từng món.
The à la carte menu clearly lists the ingredients, flavor profile, and allergens for each dish.
xīn新shàngrèn上任de的xíngzhèng行政zǒng总chú厨duì对cāntīng餐厅de的língdiǎn零点càidān菜单jìnxíng进行le了quánmiàn全面de的gǎibǎn改版hé和shēngjí升级。
Tổng giám sát bếp mới nhậm chức đã tiến hành cải tiến phiên bản và nâng cấp toàn diện thực đơn chọn món của nhà hàng.
The newly appointed executive chef completely revamped and upgraded the restaurant's à la carte menu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây