洗衣袋
—
Gợi nhớ
Từ "洗衣袋" (xǐyīdài) mang nghĩa "Túi giặt là", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗衣袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi giặt là
Ví dụ (3)
请把需要洗涤的衣物放进洗衣袋里,放在床头或者挂在门把手上。
Vui lòng cho quần áo cần giặt vào túi giặt là, đặt ở đầu giường hoặc treo lên tay nắm cửa.
Please put the clothes that need washing into the laundry bag and leave it by the bedside or hang it on the doorknob.
酒店衣柜里的洗衣袋通常印有洗衣价格价目表和注意事项。
Túi giặt là trong tủ quần áo khách sạn thường in sẵn bảng giá giặt là và các điều lưu ý.
The laundry bag in the hotel wardrobe is usually printed with a laundry price list and instructions.
清洁阿姨在整理房间时,拿走洗衣袋并送往洗衣房洗涤。
Nhân viên dọn phòng khi sắp xếp phòng sẽ thu lấy túi giặt là mang đi gửi xuống phòng giặt để giặt.
While cleaning the room, the housekeeper took the laundry bag and sent it to the laundry room for washing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây