ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
羽绒被
yǔróngbèi
Chăn lông vũ
Hán việt: vũ nhung bị
—

Gợi nhớ

Từ "羽绒被" (yǔróngbèi) mang nghĩa "Chăn lông vũ", kết hợp bởi 羽 (yǔ - vũ): "lông vũ" + 绒 (róng - nhung): "Nhung" + 被 (bèi - bị): "bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羽: Hai cánh chim với những lớp lông mềm mại xếp song song bên nhau vỗ nhẹ trong gió tạo nên hình ảnh đôi cánh lông vũ (羽). • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒). • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被).

Thành phần cấu tạo

羽绒被
yǔróngbèi
Chăn lông vũ
羽
yǔ • vũ
lông vũ
羽
Bộ Vũ
Hình hai chiếc lông chim cạnh nhau
绒
róng • nhung
Nhung
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
戎
Chữ Nhung
vũ khí, quân sự / âm đọc (bên phải)
被
bèi • bị
bị
衤
Bộ Y (đứng)
Áo, vải (nằm bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chăn lông vũ
Ví dụ (3)
zhè这jiān间háohuá豪华kèfáng客房pèibèi配备le了gāo高zhī支gāomì高密miànliào面料de的yǔróngbèi羽绒被,gài盖qǐlái起来jì既qīngyíng轻盈yòu又bǎonuǎn保暖。
Căn phòng sang trọng này trang bị chăn lông vũ có chất liệu vải mật độ sợi cao, đắp lên vừa nhẹ nhàng vừa ấm áp.
This deluxe guest room is equipped with a down duvet made of high-thread-count, high-density fabric, making it both lightweight and warm.
hánlěng寒冷de的dōng冬yèlǐ夜里,gài盖shàng上yì一tiáo条hòushí厚实de的yǔróngbèi羽绒被néng能ràng让rén人shuì睡de得fēicháng非常xiāngtián香甜。
Trong đêm đông lạnh giá, đắp một chiếc chăn lông vũ dày dặn giúp người ta ngủ vô cùng ngon giấc.
On a cold winter night, covering yourself with a thick down duvet helps you sleep soundly.
jiǔdiàn酒店zài在xiàjì夏季huì会jiāng将hòu厚yǔróngbèi羽绒被gēnghuàn更换wèi为qīngbó轻薄de的kōngtiáo空调bèi被。
Khách sạn vào mùa hè sẽ thay thế những chiếc chăn lông vũ dày bằng những chiếc chăn mỏng dùng phòng điều hòa.
In the summer, the hotel replaces the thick down duvets with thin summer quilts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây