小冰箱
—
Gợi nhớ
Từ "小冰箱" (xiǎobīngxiāng) mang nghĩa "Tủ lạnh nhỏ / Minibar", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 冰 (bīng - băng): "Băng" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小冰箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ lạnh nhỏ / Minibar
Ví dụ (3)
客房的小冰箱里冰着两瓶免费矿泉水和需要收费的苏打水。
Trong chiếc tủ lạnh nhỏ của phòng có ướp lạnh hai chai nước khoáng miễn phí và nước soda có tính phí.
Chilled inside the guest room's minibar fridge are two complimentary bottles of mineral water and chargeable soda water.
她买了一些新鲜草莓,放进房间的小冰箱里保鲜。
Cô ấy đã mua một ít dâu tây tươi, bỏ vào chiếc tủ lạnh nhỏ trong phòng để giữ tươi.
She bought some fresh strawberries and put them in the room's mini-fridge to keep them fresh.
这种静音式小冰箱在运行时几乎没有噪音,不会影响客人睡眠。
Loại tủ lạnh nhỏ chống ồn này khi chạy hầu như không có tiếng động, không ảnh hưởng giấc ngủ của khách.
This silent mini-fridge makes almost no noise while running and will not disturb guests' sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây