唤醒服务
—
Gợi nhớ
Từ "唤醒服务" (huànxǐng fúwù) mang nghĩa "Dịch vụ báo thức / Wake-up call", kết hợp bởi 唤 (huàn - hoán): "gọi" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
唤醒服务
Dịch vụ báo thức / Wake-up call
Phân tích từ 唤醒服务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ báo thức / Wake-up call
Ví dụ (3)
我申请了明早六点半的唤醒服务,防止赶不上早班飞机。
Tôi đã đăng ký dịch vụ báo thức lúc 6 giờ rưỡi sáng mai để phòng tránh không kịp chuyến bay sớm.
I requested a wake-up call for 6:30 tomorrow morning so I wouldn't miss my early flight.
现在的酒店唤醒服务通常由电脑系统自动拨号,并播放温馨的问候语。
Dịch vụ báo thức khách sạn hiện nay thường do hệ thống máy tính tự động quay số và phát lời chào ấm áp.
Nowadays, hotel wake-up calls are usually dialed automatically by a computer system that plays a warm greeting.
遇到大型团队时,前台会统一设定该团队所有客房的唤醒服务。
Khi đón tiếp các đoàn khách lớn, lễ tân sẽ cài đặt đồng loạt dịch vụ báo thức cho tất cả các phòng của đoàn đó.
When hosting a large tour group, the front desk sets the wake-up calls uniformly for all guest rooms in the group.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây