标准间
—
Gợi nhớ
Từ "标准间" (biāozhǔnjiān) mang nghĩa "Phòng tiêu chuẩn / Phòng Twin/Double / Phòng Standard", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
标准间
Phòng tiêu chuẩn / Phòng Twin/Double / Phòng Standard
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tiêu chuẩn / Phòng Twin/Double / Phòng Standard
Ví dụ (3)
我们订了两间标准间,房间里配备了独立浴室和书桌。
Chúng tôi đã đặt hai phòng tiêu chuẩn, trong phòng được trang bị phòng tắm riêng và bàn làm việc.
We booked two standard rooms, each equipped with a private bathroom and a desk.
该酒店的标准间性价比很高,极其适合大众游客入住。
Phòng tiêu chuẩn của khách sạn này chất lượng rất hời so với giá tiền, cực kỳ thích hợp cho du khách phổ thông.
The standard rooms at this hotel offer great value for money and are ideal for general tourists.
这里的标准间有两张单人床,非常适合同事出差同住。
Phòng tiêu chuẩn ở đây có hai giường đơn, rất thích hợp cho đồng nghiệp đi công tác ở chung.
The standard rooms here have two single beds, making them very suitable for colleagues sharing a room on a business trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây