洗碗工
—
Gợi nhớ
Từ "洗碗工" (xǐwǎngōng) mang nghĩa "Nhân viên rửa bát / Nhân viên rửa chén", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 碗 (wǎn - oản): "bát" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 碗: Vật dụng làm từ chất đá sành sứ (石) có lòng uốn cong trũng xuống (宛) dùng để đựng cơm canh mỗi bữa, chính là cái bát (碗). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗碗工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên rửa bát / Nhân viên rửa chén
Ví dụ (3)
繁忙的就餐时段,洗碗工要在水槽旁不停地清洗堆积如山的餐具。
Vào khung giờ dùng bữa bận rộn, nhân viên rửa bát phải liên tục rửa sạch đống cốc chén đĩa chất cao như núi bên bồn rửa.
During busy dining hours, the dishwasher has to stand by the sink non-stop washing mountains of tableware.
餐厅经理急需招聘两名手脚勤快、做事细心的专职洗碗工。
Quản lý nhà hàng đang cần tuyển gấp hai nhân viên rửa bát chuyên trách nhanh nhẹn và làm việc cẩn thận.
The restaurant manager urgently needs to hire two full-time dishwashers who are quick and careful in their work.
洗碗工负责将餐具冲洗、擦干并放入红外线消毒柜中。
Nhân viên rửa bát phụ trách tráng rửa, lau khô bát đĩa và xếp vào tủ tiệt trùng hồng ngoại.
The dishwasher is responsible for rinsing and drying the tableware and placing it into the infrared sterilizing cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây