净房
—
Gợi nhớ
Từ "净房" (jìngfáng) mang nghĩa "Phòng sạch sẵn sàng / Clean room", kết hợp bởi 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 房 (fáng - phòng): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 净房
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng sạch sẵn sàng / Clean room
Ví dụ (3)
客人已经在大堂等待了,请告诉客房部优先打扫出一间净房。
Khách đã đợi ở sảnh rồi, vui lòng báo bộ phận buồng phòng ưu tiên dọn ra một phòng sạch sẵn sàng.
The guest is already waiting in the lobby; please ask the housekeeping department to prioritize cleaning a room so it is ready.
值班主管确认客房质量合格后,在系统里把该房间状态更改为净房。
Giám sát ca trực sau khi xác nhận chất lượng phòng đạt chuẩn đã đổi trạng thái phòng này trên hệ thống thành phòng sạch.
After confirming that the room met quality standards, the duty supervisor updated the room's status to clean in the system.
前台只允许向客人分配系统里标记为净房的房间。
Lễ tân chỉ được phép phân phối phòng cho khách đối với các phòng được đánh dấu là phòng sạch trên hệ thống.
The front desk is only permitted to assign rooms to guests if they are marked as clean and ready in the system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây