粉底乳液
—
Gợi nhớ
Từ "粉底乳液" (fěndǐ rǔyè) mang nghĩa "Kem nền trang điểm dạng sữa", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
粉底乳液
Kem nền trang điểm dạng sữa
Phân tích từ 粉底乳液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem nền trang điểm dạng sữa
Ví dụ (3)
这种粉底乳液质地极其水润,非常适合干性皮肤夏天打底。
Loại kem nền dạng sữa này kết cấu ẩm mượt cực kỳ, rất phù hợp cho da khô làm lớp nền vào mùa hè.
This foundation lotion has an extremely hydrating texture, making it ideal as a summer base makeup for dry skin.
用美妆蛋将粉底乳液轻轻拍开,能呈现出透亮的伪素颜妆效。
Dùng mút trang điểm vỗ nhẹ tán đều kem nền dạng sữa giúp mang lại lớp trang điểm mộc trong suốt.
Gently patting and blending the foundation lotion with a beauty sponge creates a luminous "no-makeup" makeup look.
该粉底乳液具有中等遮瑕度,可以遮盖轻微的暗沉和色斑。
Kem nền dạng sữa này có độ che khuyết điểm vừa phải, có thể che đi các vết xỉn màu và đốm nâu nhẹ.
This foundation lotion offers medium coverage and can conceal mild dullness and dark spots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây