直发夹
—
Gợi nhớ
Từ "直发夹" (zhífàjiā) mang nghĩa "Máy là tóc / Máy duỗi tóc", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 发 (fā - phát): "gửi" + 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 直发夹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy là tóc / Máy duỗi tóc
Ví dụ (3)
她的头发有些自然卷,出门前习惯用直发夹夹直。
Tóc của cô ấy hơi xoăn tự nhiên, trước khi ra ngoài có thói quen dùng máy là kẹp thẳng.
Her hair has a natural wave, so she is in the habit of straightening it with a flat iron before going out.
直发夹面板的材质有很多种,陶瓷面板对发质较温和。
Chất liệu tấm là của máy là tóc có nhiều loại, loại phủ men gốm sẽ dịu nhẹ hơn cho chất tóc.
Flat iron plates come in many materials, with ceramic plates being gentler on the hair.
湿发时千万不能用直发夹,否则会对头发造成严重烫伤。
Tuyệt đối không được kẹp máy là khi tóc còn ướt, nếu không sẽ gây cháy tóc cực kỳ nghiêm trọng.
Never use a flat iron on wet hair, or it will cause severe heat damage to the hair.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây