干性皮肤
—
Gợi nhớ
Từ "干性皮肤" (gānxìng pífū) mang nghĩa "da khô", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 皮 (pí - bì): "Da" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干性皮肤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:da khô
Ví dụ (3)
干性皮肤的人在冬天非常容易出现紧绷和脱皮现象。
Người có làn da khô vào mùa đông cực kỳ dễ xuất hiện hiện tượng da khô căng và bong tróc.
People with dry skin are very prone to tightness and flaking in the winter.
这款强力滋润面霜是专门针对干性皮肤研发的。
Loại kem dưỡng ẩm đậm đặc này được nghiên cứu phát triển dành riêng cho làn da khô.
This intensively nourishing face cream was specially developed for dry skin.
相比油性皮肤,干性皮肤更需要注重抗皱和深层补水。
So với da dầu, da khô càng cần phải chú trọng chống nhăn và cấp nước sâu.
Compared to oily skin, dry skin needs more focus on wrinkle prevention and deep hydration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây