ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
化妆刷
huàzhuāngshuā
Cọ trang điểm
Hán việt: hóa trang loát
—

Gợi nhớ

Từ "化妆刷" (huàzhuāngshuā) mang nghĩa "Cọ trang điểm", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).

Thành phần cấu tạo

化妆刷
huàzhuāngshuā
Cọ trang điểm
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cọ trang điểm
Ví dụ (3)
zhè这tào套huàzhuāng化妆shuā刷bāohán包含le了fěndǐ粉底shuā刷、yǎnyǐng眼影shuā刷hé和sàn散fěnshuā粉刷。
Bộ cọ trang điểm này bao gồm cọ nền, cọ phấn mắt và cọ phấn phủ.
This makeup brush set includes a foundation brush, an eyeshadow brush, and a powder brush.
hǎo好de的huàzhuāng化妆shuāmáo刷毛zhì质róuruǎn柔软,bú不huì会zhā扎liǎn脸。
Cọ trang điểm tốt có lông cọ mềm mại, không gây châm chích cho khuôn mặt.
A good makeup brush has soft bristles that won't prickle the face.
huàzhuāng化妆shuā刷yòng用jiǔ久le了huì会cánliú残留xìjūn细菌,bìxū必须dìngqī定期qīngxǐ清洗。
Cọ trang điểm sử dụng lâu ngày sẽ tích tụ vi khuẩn, bắt buộc phải vệ sinh định kỳ.
Makeup brushes accumulate bacteria over time and must be cleaned regularly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây