黑色素
—
Gợi nhớ
Từ "黑色素" (hēisèsù) mang nghĩa "Sắc tố melanin", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黑色素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sắc tố melanin
Ví dụ (3)
紫外线照射会刺激皮肤产生更多的黑色素,导致皮肤变黑。
Tia cực tím chiếu vào sẽ kích thích da sản sinh ra nhiều sắc tố melanin hơn, dẫn đến sạm da.
UV exposure stimulates the skin to produce more melanin, causing it to darken.
这款美白精华能够有效抑制黑色素的生成。
Tinh chất dưỡng trắng này có thể ức chế hiệu quả sự hình thành sắc tố melanin.
This brightening serum can effectively inhibit melanin production.
皮肤表面的黑色素堆积会形成雀斑和色斑。
Sự tích tụ sắc tố melanin trên bề mặt da sẽ hình thành tàn nhang và sạm nám.
Melanin buildup on the skin's surface leads to freckles and dark spots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây