ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
腮红
sāihóng
Phấn má hồng
Hán việt: tai hồng
—

Gợi nhớ

Từ "腮红" (sāihóng) mang nghĩa "Phấn má hồng", kết hợp bởi 腮 (sāi - tai): "má" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腮: Phần cơ thịt mềm mại (⺼) trên gương mặt luôn chuyển động khi con người trầm ngâm suy nghĩ (思), chính là đôi gò má (腮). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红).

Thành phần cấu tạo

腮红
sāihóng
Phấn má hồng
腮
sāi • tai
má
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
思
Tư
Suy nghĩ / âm đọc (bên phải)
红
hóng / gōng • hồng
Đỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Thợ, công việc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phấn má hồng
Ví dụ (3)
túmǒ涂抹shìliàng适量sāihóng腮红néng能ràng让liǎnsè脸色kàn看qǐlái起来hóngrùn红润yǒu有shēngqì生气。
Thoa một lượng phấn má hồng vừa phải có thể làm cho sắc mặt trông hồng hào, tràn đầy sức sống.
Applying a moderate amount of blush makes your complexion look rosy and lively.
zhè这kuǎn款fěn粉zhì质sāihóng腮红fēicháng非常róngyì容易yūnrǎn晕染,shìhé适合rìcháng日常dànzhuāng淡妆。
Loại phấn má hồng dạng bột này rất dễ tán, thích hợp cho kiểu trang điểm nhẹ hàng ngày.
This powder blush blends very easily and is suitable for everyday light makeup.
sāihóng腮红de的wèizhi位置yào要gēnjù根据liǎnxíng脸型lái来jìnxíng进行tiáozhěng调整。
Vị trí đánh phấn má hồng cần phải được điều chỉnh dựa theo hình dáng khuôn mặt.
The placement of blush should be adjusted according to your face shape.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây