腮红
—
Gợi nhớ
Từ "腮红" (sāihóng) mang nghĩa "Phấn má hồng", kết hợp bởi 腮 (sāi - tai): "má" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腮: Phần cơ thịt mềm mại (⺼) trên gương mặt luôn chuyển động khi con người trầm ngâm suy nghĩ (思), chính là đôi gò má (腮). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 腮红
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phấn má hồng
Ví dụ (3)
涂抹适量腮红能让脸色看起来红润有生气。
Thoa một lượng phấn má hồng vừa phải có thể làm cho sắc mặt trông hồng hào, tràn đầy sức sống.
Applying a moderate amount of blush makes your complexion look rosy and lively.
这款粉质腮红非常容易晕染,适合日常淡妆。
Loại phấn má hồng dạng bột này rất dễ tán, thích hợp cho kiểu trang điểm nhẹ hàng ngày.
This powder blush blends very easily and is suitable for everyday light makeup.
腮红的位置要根据脸型来进行调整。
Vị trí đánh phấn má hồng cần phải được điều chỉnh dựa theo hình dáng khuôn mặt.
The placement of blush should be adjusted according to your face shape.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây