传单派发
—
Gợi nhớ
Từ "传单派发" (chuándān pàifā) mang nghĩa "Phát tờ rơi quảng cáo", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 单 (dān - đơn): "đơn" + 派 (pài - phái): "cử" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 传单派发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Phát tờ rơi quảng cáo
Ví dụ (2)
传单派发虽然传统,但在新店开业吸引周边居民时非常有效。
Phân phát tờ rơi mặc dù là phương thức truyền thống, nhưng rất hiệu quả trong việc thu hút cư dân xung quanh khi khai trương cửa hàng mới.
Although handing out flyers is traditional, it is very effective for attracting nearby residents when a new store opens.
为了提升传单派发的转化率,传单上印有专属的到店立减二维码。
Để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi của việc phát tờ rơi, trên tờ rơi có in mã QR giảm giá độc quyền khi đến cửa hàng.
To boost the conversion rate of flyer distribution, the flyers are printed with an exclusive QR code for an instant in-store discount.
2
động từ
Nghĩa:Phát tờ rơi quảng cáo
Ví dụ (1)
暑期工正在商场门口向过往的情侣们传单派发。
Các bạn nhân viên làm thêm hè đang phát tờ rơi quảng cáo tới các cặp đôi đi qua cửa trung tâm thương mại.
Summer part-timers are handing out flyers to passing couples at the mall entrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây