返现
—
Gợi nhớ
Từ "返现" (fǎnxiàn) mang nghĩa "Hoàn tiền mua sắm / Cashback", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 返现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Hoàn tiền mua sắm / Cashback
Ví dụ (2)
该信用卡提供特定商户消费百分之一的返现福利。
Chiếc thẻ tín dụng đó cung cấp đặc quyền hoàn tiền (cashback) 1% khi tiêu dùng tại các cửa hàng liên kết quy định.
This credit card offers a one percent cashback perk on purchases at designated merchants.
商家承诺在确认收货并给出五星好评后,向买家提供小额返现。
Người bán cam kết hoàn tiền một khoản nhỏ cho người mua sau khi xác nhận nhận hàng và đánh giá 5 sao.
The merchant promised to offer buyers a small cashback reward after they confirm receipt of goods and leave a five-star review.
2
động từ
Nghĩa:Hoàn tiền mua sắm / Cashback
Ví dụ (1)
平台为了拉拢新注册用户,推出了首单消费全额返现的活动。
Để lôi kéo người dùng mới đăng ký, sàn đã tung ra hoạt động hoàn tiền toàn bộ giá trị cho đơn hàng đầu tiên.
To attract newly registered users, the platform launched a full cashback promotion on first-time orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây