竞价排名
—
Gợi nhớ
Từ "竞价排名" (jìngjià páimíng) mang nghĩa "Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 排 (pái - bài): "hàng" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
竞价排名
Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM
Phân tích từ 竞价排名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM
Ví dụ (3)
竞价排名允许商家通过出价高低来决定其广告在搜索结果中的展示位置。
Đấu thầu từ khóa hiển thị (bidding ranking) cho phép người bán quyết định vị trí hiển thị quảng cáo của mình trong kết quả tìm kiếm thông qua mức giá bỏ thầu cao hay thấp.
Pay-per-click bidding allows merchants to determine the display position of their ads in search results based on how much they bid.
虽然竞价排名见效快,但企业需要密切监控投资回报率以防预算流失。
Mặc dù đấu thầu hiển thị đem lại hiệu quả nhanh chóng, nhưng doanh nghiệp cần giám sát chặt chẽ tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) để tránh thất thoát ngân sách.
Although paid search bidding delivers quick results, companies need to closely monitor return on investment to prevent budget waste.
过度依赖竞价排名而忽视自然搜索优化,会导致企业长期获客成本居高不下。
Phụ thuộc quá nhiều vào đấu thầu trả phí mà bỏ qua tối ưu hóa tìm kiếm tự nhiên (SEO) sẽ dẫn tới chi phí thu hút khách hàng dài hạn của doanh nghiệp luôn ở mức cao không giảm.
Over-relying on paid search rankings while neglecting organic search optimization will keep a company's long-term customer acquisition costs stubbornly high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây