ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
竞价排名
jìngjià páimíng
Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM
Hán việt: cạnh giá bài danh
—

Gợi nhớ

Từ "竞价排名" (jìngjià páimíng) mang nghĩa "Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 排 (pái - bài): "hàng" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).

Thành phần cấu tạo

竞价排名
jìngjià páimíng
Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM
竞
jìng • cạnh
Cạnh tranh
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (phía dưới)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)
排
pái • bài
hàng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM
Ví dụ (3)
jìngjiàpáimíng竞价排名yǔnxǔ允许shāngjiā商家tōngguò通过chūjià出价gāodī高低lái来juédìng决定qí其guǎnggào广告zài在sōusuǒ搜索jiéguǒ结果zhōng中de的zhǎnshì展示wèizhi位置。
Đấu thầu từ khóa hiển thị (bidding ranking) cho phép người bán quyết định vị trí hiển thị quảng cáo của mình trong kết quả tìm kiếm thông qua mức giá bỏ thầu cao hay thấp.
Pay-per-click bidding allows merchants to determine the display position of their ads in search results based on how much they bid.
suīrán虽然jìngjiàpáimíng竞价排名jiànxiàokuài见效快,dàn但qǐyè企业xūyào需要mìqiè密切jiānkòng监控tóuzī投资huíbàolǜ回报率yǐfáng以防yùsuàn预算liúshī流失。
Mặc dù đấu thầu hiển thị đem lại hiệu quả nhanh chóng, nhưng doanh nghiệp cần giám sát chặt chẽ tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) để tránh thất thoát ngân sách.
Although paid search bidding delivers quick results, companies need to closely monitor return on investment to prevent budget waste.
guòdù过度yīlài依赖jìngjiàpáimíng竞价排名ér而hūshì忽视zìrán自然sōusuǒ搜索yōuhuà优化,huì会dǎozhì导致qǐyè企业chángqī长期huòkè获客chéngběn成本jū居gāo高bú不xià下。
Phụ thuộc quá nhiều vào đấu thầu trả phí mà bỏ qua tối ưu hóa tìm kiếm tự nhiên (SEO) sẽ dẫn tới chi phí thu hút khách hàng dài hạn của doanh nghiệp luôn ở mức cao không giảm.
Over-relying on paid search rankings while neglecting organic search optimization will keep a company's long-term customer acquisition costs stubbornly high.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây