砍价
—
Gợi nhớ
Từ "砍价" (kǎnjià) mang nghĩa "Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá", kết hợp bởi 砍 (kǎn - khảm): "Chặt" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砍: Cầm rìu đá sắc (石) dồn hơi sức (欠) bổ mạnh xuống thân cây để đốn củi, chặt đứt (砍). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 砍价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá
Ví dụ (2)
在批发市场买衣服时,消费者通常可以通过砍价获得半价优惠。
Khi mua quần áo ở chợ bán buôn, người tiêu dùng thông thường có thể mặc cả để được hưởng ưu đãi giảm nửa giá.
When buying clothes at a wholesale market, consumers can usually get half off by bargaining.
他发来一个链接,让我帮他在电商平台上砍价。
Anh ấy gửi tới một đường link, nhờ tôi giúp anh ấy chặt giá (giảm giá hộ) trên sàn TMĐT.
He sent me a link asking me to help him slash the price on an e-commerce platform.
2
danh từ
Nghĩa:Trả giá / Nhờ bạn bè chặt giá
Ví dụ (1)
砍价是一门沟通技巧,需要巧妙地指出商品的缺点来降低卖家的期望值。
Trả giá là một kỹ năng giao tiếp, đòi hỏi phải chỉ ra các khuyết điểm của sản phẩm một cách khéo léo để giảm bớt kỳ vọng của người bán.
Bargaining is a communication skill that requires tactfully pointing out a product's flaws to lower the seller's expectations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây