独立站
—
Gợi nhớ
Từ "独立站" (dúlìzhàn) mang nghĩa "Website bán hàng độc lập", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 立 (lì - lập): "Đứng" + 站 (zhàn - trạm): "trạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 独立站
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Website bán hàng độc lập
Ví dụ (3)
跨境卖家建立独立站是为了积累私域流量并摆脱平台的规则限制。
Người bán hàng xuyên biên giới xây dựng website độc lập nhằm tích lũy lưu lượng truy cập riêng và thoát khỏi các hạn chế quy tắc của sàn.
Cross-border sellers build independent websites to accumulate private-domain traffic and break free from platform rule restrictions.
运营独立站需要商家具备独立获取流量和推广品牌的能力。
Vận hành website bán hàng độc lập đòi hỏi người bán phải trang bị khả năng tự thu hút lượt truy cập và quảng bá thương hiệu một cách độc lập.
Operating an independent e-commerce site requires merchants to have the ability to independently acquire traffic and promote their brand.
市面上有许多成熟的建站工具,可以帮助商家快速搭建独立站。
Trên thị trường có nhiều công cụ tạo web hoàn thiện có thể giúp người bán nhanh chóng dựng nên website bán hàng độc lập.
There are many mature website-building tools on the market that can help merchants quickly set up an independent store.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây