自媒体
—
Gợi nhớ
Từ "自媒体" (zìméitǐ) mang nghĩa "Kênh truyền thông cá nhân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 媒 (méi - môi): "mai mối" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 媒: Người phụ nữ khéo léo (女) đứng ra kết nối cho một đôi trai gái nào đó (某) nên duyên vợ chồng chính là người làm mai mối, môi giới (媒). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自媒体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kênh truyền thông cá nhân
Ví dụ (3)
许多年轻人选择做自媒体博主,通过分享日常生活来吸引粉丝。
Rất nhiều bạn trẻ lựa chọn làm blogger truyền thông cá nhân, thu hút người hâm mộ bằng cách chia sẻ cuộc sống thường nhật.
Many young people choose to become independent content creators, attracting followers by sharing their daily lives.
自媒体的兴起改变了传统的传播格局,让每个人都有发声的平台。
Sự trỗi dậy của truyền thông cá nhân đã thay đổi cục diện truyền thông truyền thống, giúp mỗi cá nhân đều có một nền tảng để cất lên tiếng nói.
The rise of self-media has transformed the traditional media landscape, giving everyone a platform to voice their opinions.
运营自媒体账号需要持续输出高质量的原创内容才能维持活跃度。
Vận hành một tài khoản truyền thông cá nhân cần duy trì sản xuất nội dung gốc chất lượng cao thì mới duy trì được độ tương tác tốt.
Running a self-media account requires continuously producing high-quality original content to maintain engagement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây