合同履行
—
Gợi nhớ
Từ "合同履行" (hétong lǚxíng) mang nghĩa "Thực hiện hợp đồng", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 履 (lǚ - lý): "giày" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 履: Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 合同履行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Thực hiện hợp đồng
Ví dụ (2)
在合同履行过程中,双方应当遵循诚实信用原则。
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, hai bên phải tuân thủ nguyên tắc trung thực và tín nghĩa.
During the performance of a contract, both parties shall abide by the principle of good faith.
任何一方无正当理由拖延合同履行都将被视为违约。
Bất kỳ bên nào trì hoãn việc thực hiện hợp đồng không có lý do chính đáng đều bị coi là vi phạm hợp đồng.
Any party that delays the performance of the contract without justifiable cause will be deemed in breach of contract.
2
động từ
Nghĩa:Thực hiện hợp đồng
Ví dụ (1)
买方已按约定支付货款,卖方也应当积极履行合同。
Bên mua đã chi trả tiền hàng như thỏa thuận, bên bán cũng phải tích cực thực hiện hợp đồng.
The buyer has paid for the goods as agreed, and the seller should likewise actively fulfill the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây