失信名单
—
Gợi nhớ
Từ "失信名单" (shīxìn míngdān) mang nghĩa "Danh sách người thất tín bị thi hành án", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 信 (xìn - tín): "thư" + 名 (míng - danh): "tên" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 失信名单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh sách người thất tín bị thi hành án
Ví dụ (3)
被列入失信名单后,他的银行贷款申请被拒绝了。
Sau khi bị liệt vào danh sách người thất tín, yêu cầu vay vốn ngân hàng của anh ta đã bị từ chối.
After being placed on the list of dishonest judgment debtors, his bank loan application was rejected.
法院将定期向社会公布失信名单以促使债务人履行义务。
Tòa án sẽ định kỳ công bố danh sách người thất tín ra xã hội để thúc đẩy con nợ thực hiện nghĩa vụ.
The court will periodically publish the list of dishonest judgment debtors to the public to urge debtors to fulfill their obligations.
只有履行完毕全部债务,才能从失信名单中被移除。
Chỉ khi thực hiện xong toàn bộ nghĩa vụ nợ mới có thể được xóa tên khỏi danh sách người thất tín.
Only after fulfilling all debt obligations can one be removed from the list of dishonest judgment debtors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây