起诉书
—
Gợi nhớ
Từ "起诉书" (qǐsùshū) mang nghĩa "Cáo trạng", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 诉 (sù - tố): "Kiện" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 起诉书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cáo trạng
Ví dụ (3)
检察官在法庭上宣读了针对被告人的起诉书。
Kiểm sát viên đã tuyên đọc cáo trạng chống lại bị cáo trước tòa.
The prosecutor read out the indictment against the defendant in court.
原告递交的民事起诉书中详细列明了诉讼请求和事实依据。
Trong đơn khởi kiện dân sự do nguyên đơn nộp đã ghi rõ các yêu cầu khởi kiện và căn cứ sự việc thực tế.
The civil complaint submitted by the plaintiff detailed the litigation claims and factual basis.
被告人收到了起诉书副本,准备进行法庭答辩。
Bị cáo đã nhận được bản sao cáo trạng (đơn khởi kiện) và đang chuẩn bị biện hộ trước tòa.
The defendant received a copy of the indictment and prepared to present a defense in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây