签字盖章
—
Gợi nhớ
Từ "签字盖章" (qiānzì gàizhāng) nghĩa là "Ký tên và đóng dấu", ghép bởi: 签 (qiān): ký + 字 (zì): chữ + 盖 (gài): che + 章 (zhāng): Chương.
Thành phần cấu tạo
签字盖章
Ký tên và đóng dấu
⺮
佥
宀
子
羊
皿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Ký tên và đóng dấu
Ví dụ (2)
合同需要双方授权代表签字盖章后方可生效。
Hợp đồng cần được người đại diện ủy quyền của hai bên ký tên và đóng dấu mới có hiệu lực.
The contract shall take effect only after being signed and sealed by the authorized representatives of both parties.
请在协议确认无误后,在此处签字盖章。
Vui lòng ký tên và đóng dấu tại đây sau khi xác nhận thỏa thuận không có sai sót.
Please sign and stamp here after confirming that the agreement is accurate.
2
danh từ
Nghĩa:Ký tên và đóng dấu
Ví dụ (1)
页面下方的签字盖章必须清晰可见。
Phần ký tên đóng dấu ở phía cuối trang phải rõ ràng và dễ nhìn thấy.
The signature and seal at the bottom of the page must be clearly visible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây