终止合同
—
Gợi nhớ
Từ "终止合同" (zhōngzhǐ hétong) mang nghĩa "Chấm dứt hiệu lực hợp đồng", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chấm dứt hiệu lực hợp đồng
Ví dụ (2)
合同到期后,双方决定不再续签,正式终止合同。
Sau khi hợp đồng hết hạn, hai bên quyết định không ký tiếp, chính thức chấm dứt hiệu lực hợp đồng.
After the contract expired, both parties decided not to renew it and formally terminated the contract.
任何一方欲终止合同,需提前三十日书面通知对方。
Bất kỳ bên nào muốn chấm dứt hợp đồng phải thông báo bằng văn bản cho bên kia trước 30 ngày.
Either party wishing to terminate the contract must give the other party thirty days' prior written notice.
2
danh từ
Nghĩa:Chấm dứt hiệu lực hợp đồng
Ví dụ (1)
终止合同的后续处理条款在第十条中有所规定。
Các điều khoản xử lý sau khi chấm dứt hợp đồng được quy định tại Điều 10.
Follow-up provisions for contract termination are stipulated in Article 10.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây