裁决书
—
Gợi nhớ
Từ "裁决书" (cáijuéshū) mang nghĩa "Quyết định phán quyết trọng tài", kết hợp bởi 裁 (cái - tài): "Cắt" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裁决书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định phán quyết trọng tài
Ví dụ (3)
仲裁庭作出的裁决书是终局的,对双方都有约束力。
Quyết định phán quyết do hội đồng trọng tài đưa ra là chung thẩm và có giá trị ràng buộc đối với cả hai bên.
The arbitral award rendered by the arbitration tribunal is final and binding on both parties.
任何一方不履行裁决书的,另一方可向法院申请强制执行。
Nếu bất kỳ bên nào không thực hiện phán quyết trọng tài, bên kia có quyền yêu cầu tòa án cưỡng chế thi hành.
If either party fails to perform the arbitral award, the other party may apply to the court for compulsory enforcement.
仲裁委员会已将裁决书邮寄给当事人。
Ủy ban trọng tài đã gửi phán quyết trọng tài qua đường bưu điện cho đương sự.
The arbitration commission has mailed the arbitral award to the parties involved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây