公司法
—
Gợi nhớ
Từ "公司法" (gōngsīfǎ) mang nghĩa "Luật công ty", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luật công ty
Ví dụ (3)
根据公司法,股东大会是公司的最高权力机构。
Theo Luật công ty, đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất của công ty.
Under the Company Law, the general meeting of shareholders is the highest authority of a company.
公司的设立程序必须严格遵守公司法的规定。
Trình tự thành lập công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật công ty.
The procedures for establishing a company must strictly comply with the provisions of the Company Law.
这份章程的条款与公司法的最新修正案相冲突。
Các điều khoản trong điều lệ này xung đột với bản sửa đổi mới nhất của Luật công ty.
The clauses of this statute conflict with the latest amendment of the company law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây