被告人
—
Gợi nhớ
Từ "被告人" (bèigàorén) mang nghĩa "Bị cáo", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 被告人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bị cáo
Ví dụ (3)
被告人聘请了专业律师为其进行法庭辩护。
Bị cáo đã thuê luật sư chuyên nghiệp để bào chữa cho mình trước tòa.
The defendant hired a professional lawyer to conduct their defense in court.
经审理,法院判定被告人无罪释放。
Qua xét xử, tòa án đã phán quyết bị cáo vô tội và được trả tự do.
Following the trial, the court acquitted and released the defendant.
被告人在法庭上否认了公诉人指控的罪名。
Bị cáo đã phủ nhận các tội danh bị kiểm sát viên cáo buộc trước tòa.
In court, the defendant denied the charges brought by the public prosecutor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây