ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
外壳
wàiké
Vỏ máy / Vỏ nhựa plastic
Hán việt: ngoại xác
—

Gợi nhớ

Từ "外壳" (wàiké) mang nghĩa "Vỏ máy / Vỏ nhựa plastic", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 壳 (ké / qiào - xác): "Vỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 壳: Phần chóp cứng phía trên (士) kết hợp cùng vòm che (冖) và khung đỡ (几) tạo thành lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài (壳).

Thành phần cấu tạo

外壳
wàiké
Vỏ máy / Vỏ nhựa plastic
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
壳
ké / qiào • xác
Vỏ
士
Bộ Sĩ
Phần chóp cứng phía trên
冖
Bộ Mịch
Vòm che bao bọc
几
Bộ Kỷ
Khung đỡ vững chắc phía dưới

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vỏ máy / Vỏ nhựa plastic
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款gōngyè工业kòng控shuǐbiǎo水表de的wàiké外壳cǎiyòng采用yāzhù压铸lǚ铝cáizhì材质,jùyǒu具有jíjiā极佳de的fángshuǐ防水fángchén防尘jí及fángbào防爆děngjí等级zhǐbiāo指标。
Vỏ ngoài của chiếc đồng hồ đo nước công nghiệp này chọn chất liệu nhôm đúc áp lực, có chỉ số cấp độ chống nổ chống bụi nước cực tốt.
The housing of this industrial water control meter is made of die-cast aluminum, featuring excellent waterproof, dustproof, and explosion-proof ratings.
zài在zhuāngpèi装配shí时,jiāng将kòngzhìbǎn控制板zhuāngrù装入wàiké外壳kǎ卡cáonèi槽内,bìng并shǐyòng使用zì自gōng攻luósī螺丝jǐngù紧固qiánmiànbǎn前面板。
Khi lắp ráp, lắp bảng điều khiển vào rãnh trượt của vỏ ngoài và sử dụng vít tự khoan siết chặt định vị miếng nhãn dán mặt trước (Vỏ máy).
During assembly, fit the control board into the housing slots and fasten the front panel using self-tapping screws.
wàiké外壳dǐbù底部yùliú预留yǒu有bìguà壁挂ānzhuāng安装guàgōu挂钩kǒng孔hé和jiēde接地zhù柱,bìxū必须liánjiē连接jiēdìxiàn接地线yǐfáng以防lòudiàn漏电。
Đáy vỏ ngoài có thiết kế sẵn vấu treo tường và vít đồng nối đất, bắt buộc phải dẫn dây mass đấu vào cọc tiếp địa phòng tai nạn rò điện (Vỏ máy).
Wall-mounting hook holes and a grounding post are provided at the bottom of the enclosure; a ground wire must be connected to prevent electrical leakage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây