晶体管
—
Gợi nhớ
Từ "晶体管" (jīngtǐguǎn) mang nghĩa "Bóng bán dẫn / Transistor", kết hợp bởi 晶 (jīng - tinh): "tinh thể" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晶体管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bóng bán dẫn / Transistor
Ví dụ (3)
现代微处理器芯片集成度极高,内部含有数十亿个纳米级场效应晶体管单元。
Chip vi xử lý hiện đại có độ tích hợp cực kỳ cao, bên trong chứa hàng tỷ đơn vị bóng bán dẫn hiệu ứng trường (MOSFET) cấp độ nanomet.
Modern microprocessor chips have an extremely high level of integration, containing billions of nanoscale field-effect transistor units inside.
晶体管饱和导通时等效于闭合的开关,截止时等效于断开的开关。
Bóng bán dẫn khi dẫn bão hòa tương đương với công tắc đóng kín, khi ngắt (cut-off) tương đương với công tắc hở mạch.
When a transistor is in saturation conduction, it is equivalent to a closed switch; when in cutoff, it is equivalent to an open switch.
由于工作在放大状态,这颗大功率晶体管表面温度急剧升高需要安装散热片。
Do làm việc ở trạng thái khuếch đại, bề mặt con bóng bán dẫn công suất lớn này tăng nhiệt độ dữ dội cần phải lắp thêm phiến tản nhiệt.
Because it is operating in the active amplification region, the surface temperature of this high-power transistor rises sharply and requires a heat sink to be installed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây