放大器
—
Gợi nhớ
Từ "放大器" (fàngdàqì) nghĩa là "Bộ khuếch đại", ghép bởi: 放 (fàng): để + 大 (dà): to + 器 (qì): Dụng cụ.
Thành phần cấu tạo
放大器
Bộ khuếch đại
方
攵
大
口
犬
Phân tích từ 放大器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ khuếch đại
Ví dụ (3)
运算放大器芯片如低噪运放常被用于声卡前级放大器,以提升话筒微弱信号强度。
Chip khuếch đại thuật toán (Op-Amp) như NE5532 thường dùng cho mạch tiền khuếch đại của card âm thanh để nâng cao cường độ tín hiệu micrô cực yếu.
Operational amplifier chips, such as low-noise op-amps, are often used in sound card preamplifiers to boost weak microphone signal strength.
高频功率放大器在无线发射台的末级电路中扮演核心角色,向天线输送高功率射频信号。
Bộ khuếch đại công suất cao tần đóng vai trò cốt lõi trong tầng cuối của đài phát vô tuyến, truyền tải tín hiệu tần số vô tuyến công suất cao ra anten.
High-frequency power amplifiers play a core role in the final stage circuit of a wireless transmitter station, delivering high-power RF signals to the antenna.
如果放大器的增益设置过高,会导致输出波形产生削顶失真并带来明显的背景噪声。
Nếu thiết lập độ nhạy hệ số khuếch đại (gain) của bộ khuếch đại quá cao, sẽ làm cho dạng sóng ngõ ra bị xén đỉnh méo dạng và kéo theo tiếng ồn nhiễu nền rõ rệt.
If the amplifier's gain is set too high, it will cause clipping distortion in the output waveform and bring noticeable background noise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây