ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
导游旗
dǎoyóuqí
Cờ hướng dẫn viên
Hán việt: đạo du kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "导游旗" (dǎoyóuqí) mang nghĩa "Cờ hướng dẫn viên", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 游 (yóu - du): "bơi" + 旗 (qí - kỳ): "Cờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 旗: Bên cạnh cột mốc chỉ phương hướng (方) có tấm vải lớn căng trên giá đỡ (其) tung bay trong gió chính là lá cờ (旗).

Thành phần cấu tạo

导游旗
dǎoyóuqí
Cờ hướng dẫn viên
导
dǎo • đạo
Dẫn dắt
巳
Bộ Tỵ
Con đường uốn lượn phía trước (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm gậy chỉ đường (phía dưới)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
旗
qí • kỳ
Cờ
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cờ hướng dẫn viên
Ví dụ (3)
jǐngqū景区lǐ里yóukè游客hěn很duō多,qǐng请dàjiā大家rènzhǔn认准wǒmen我们tuán团de的huángsè黄色dǎoyóu导游qí旗,búyào不要zǒusàn走散。
Trong khu du lịch có rất đông khách, xin mọi người hãy nhận diện đúng cờ hướng dẫn viên màu vàng của đoàn chúng ta, đừng để lạc đoàn.
There are many tourists in the scenic area, so please keep your eyes on our group's yellow tour guide flag and don't get separated.
dǎoyóu导游gāogāo高高jǔqǐ举起dǎoyóu导游qí旗,xiàng向zài在dàbāchē大巴车páng旁jíhé集合de的tuányuán团员men们zhāoshǒu招手shìyì示意。
Hướng dẫn viên giơ cao cờ dẫn đoàn, vẫy tay ra hiệu cho các thành viên đang tập trung bên cạnh xe buýt.
The tour guide held the tour flag high and waved to the group members gathering beside the coach.
dǎoyóu导游qí旗shàng上tōngcháng通常yìnyǒu印有lǚxíngshè旅行社de的biāozhìxìng标志性huībiāo徽标hé和xiānyàn鲜艳de的tuán团hào号zìyàng字样。
Trên cờ hướng dẫn viên thường in logo đặc trưng của công ty lữ hành và số hiệu đoàn rực rỡ.
A tour guide flag is usually printed with the travel agency's signature logo and a brightly colored group number.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây