导游旗
—
Gợi nhớ
Từ "导游旗" (dǎoyóuqí) mang nghĩa "Cờ hướng dẫn viên", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 游 (yóu - du): "bơi" + 旗 (qí - kỳ): "Cờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 旗: Bên cạnh cột mốc chỉ phương hướng (方) có tấm vải lớn căng trên giá đỡ (其) tung bay trong gió chính là lá cờ (旗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 导游旗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cờ hướng dẫn viên
Ví dụ (3)
景区里游客很多,请大家认准我们团的黄色导游旗,不要走散。
Trong khu du lịch có rất đông khách, xin mọi người hãy nhận diện đúng cờ hướng dẫn viên màu vàng của đoàn chúng ta, đừng để lạc đoàn.
There are many tourists in the scenic area, so please keep your eyes on our group's yellow tour guide flag and don't get separated.
导游高高举起导游旗,向在大巴车旁集合的团员们招手示意。
Hướng dẫn viên giơ cao cờ dẫn đoàn, vẫy tay ra hiệu cho các thành viên đang tập trung bên cạnh xe buýt.
The tour guide held the tour flag high and waved to the group members gathering beside the coach.
导游旗上通常印有旅行社的标志性徽标和鲜艳的团号字样。
Trên cờ hướng dẫn viên thường in logo đặc trưng của công ty lữ hành và số hiệu đoàn rực rỡ.
A tour guide flag is usually printed with the travel agency's signature logo and a brightly colored group number.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây