ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
经济舱
jīngjìcāng
Khoang phổ thông
Hán việt: kinh tế thương
—

Gợi nhớ

Từ "经济舱" (jīngjìcāng) mang nghĩa "Khoang phổ thông", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 济 (jì - tế): "cứu giúp" + 舱 (cāng - thương): "buồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济). • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱).

Thành phần cấu tạo

经济舱
jīngjìcāng
Khoang phổ thông
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
济
jì • tế
cứu giúp
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
齐
Bộ Tề
Ngay ngắn, đồng đều (bên phải)
舱
cāng • thương
buồng
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoang phổ thông
Ví dụ (3)
jīngjìcāng经济舱suīrán虽然kōngjiān空间jiàozhǎi较窄,dàn但jiàgé价格qīnmín亲民,shì是dàduōshù大多数yóukè游客de的shǒuxuǎn首选。
Khoang phổ thông tuy không gian hẹp hơn nhưng giá cả bình dân, là lựa chọn hàng đầu của đại đa số du khách.
Although economy class has narrower space, its affordable price makes it the first choice for most travelers.
chángtú长途lǚxíng旅行shí时zuò坐zài在jīngjìcāng经济舱de的zhōngjiān中间wèizhi位置huì会ràng让rén人gǎnjué感觉fēicháng非常júcù局促láolèi劳累。
Khi đi chuyến bay đường dài, ngồi ở vị trí giữa của khoang phổ thông sẽ khiến hành khách cảm thấy rất gò bó và mệt mỏi.
Sitting in a middle seat in economy class on a long-haul flight can feel very cramped and exhausting.
zhè这jiā家dīchéngběn低成本hángkōng航空gōngsī公司zhǐ只tígōng提供dānyī单一de的jīngjìcāng经济舱zuòyǐ座椅fúwù服务。
Hãng hàng không giá rẻ này chỉ cung cấp dịch vụ ghế ngồi một hạng duy nhất là khoang phổ thông.
This low-cost airline only offers single-class economy seating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây